Dịch

aread

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Xoa dịu, tiên triđộng từTo soothsay, prophesy.
  2. Giải thíchđộng từTo interpret; to explain.
  3. Khuyên bảođộng từTo advise, counsel.

Nguồn gốc (etymology)

a-read

  1. từ tiếng Anh cổarēdan

Ví dụ

  • .
  • , ;

AI