Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in area
UK
/
ɪ
n
ˈɛːɹ
ɪ
j
ə
/
US
/
ɪ
n
ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Về diện tích
Ví dụ
The
park
covers
over
ten
hectares
in
area
.
Công viên có diện tích rộng hơn mười héc-ta.
Xuất hiện ở từ khác
area
kết hợp
về diện tích
AI
1
Về diện tích
1
Về diện tích
1
Về diện tích