Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arear
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nâng cao hoặc dựng lên, thiết lập hoặc khuấy động
động từ
To raise or erect, to set up or stir up.
AI
1
Nâng cao hoặc dựng lên
1
Nâng cao hoặc dựng lên
1
Nâng cao hoặc dựng lên