Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
smoking area
UK
/ˈ
s
m
əʊ
k
ɪ
ŋ
ˈɛːɹ
ɪ
j
ə
/
US
/ˈ
s
m
oʊ
k
ɪ
ŋ
ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Khu vực hút thuốc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
non-smoking area
Khu vực cấm hút thuốc
Xuất hiện ở từ khác
area
kết hợp
khu vực hút thuốc
AI
1
Khu vực hút thuốc
1
Khu vực hút thuốc
1
Khu vực hút thuốc