Dịch

local area

UK/ˈləʊ.kl̩ ˈɛːɹɪjə/US/ˈloʊ.kl̩ ˈɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Khu vực địa phương

Cụm từ (phrase)

local area networkdanh từSự kết nối của các máy tính ở tương đối gần nhau, chẳng hạn như trong một tòa nhà

AI