Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
local area
UK
/ˈ
l
əʊ
.
k
l
̩ ˈɛːɹ
ɪ
j
ə
/
US
/ˈ
l
oʊ
.
k
l
̩ ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Khu vực địa phương
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
local area network
danh từ
danh từ
Sự kết nối của các máy tính ở tương đối gần nhau, chẳng hạn như trong một tòa nhà
Xuất hiện ở từ khác
area
kết hợp
khu vực địa phương
AI
1
Khu vực địa phương
1
Khu vực địa phương
1
Khu vực địa phương