recinto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈθinto/nguồn
Nghĩa chính
- Khuôn viên, khu phức hợp, địa điểmdanh từarea, site, compound
- Khu vực có tường bao, khu vực có rào chắndanh từenclosure (an area of something partially or entirely enclosed by barriers)
- Chuồng, bãi quâydanh từpen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recintoDạng gốc (base form)
- recintosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recinto cerrado | Khu vực khép kín | |
| recinto de seguridad | Khu vực an ninh | |
| recinto escolar | Khuôn viên trường học | |
| recinto portuario | Khu vực cảng | |
| recinto público | Chưa có nghĩa | |
| recinto zoológico | Chưa có nghĩa | |
| recinto privado | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- groundTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cấm uống rượu thành cốc trên toàn khu vực cảng.
- .Có một con okapi duy nhất trong khu vực.
- .Có nhiều loại động vật trong khu vực này.