Dịch

recinto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈθinto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khuôn viên, khu phức hợp, địa điểmdanh từarea, site, compound
  2. Khu vực có tường bao, khu vực có rào chắndanh từenclosure (an area of something partially or entirely enclosed by barriers)
  3. Chuồng, bãi quâydanh từpen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recintoDạng gốc (base form)
  2. recintosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

recinto cerradoKhu vực khép kín
recinto de seguridadKhu vực an ninh
recinto escolarKhuôn viên trường học
recinto portuarioKhu vực cảng
recinto públicoChưa có nghĩa
recinto zoológicoChưa có nghĩa
recinto privadoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cấm uống rượu thành cốc trên toàn khu vực cảng.
  • .Có một con okapi duy nhất trong khu vực.
  • .Có nhiều loại động vật trong khu vực này.

AI