Dịch

fieldstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá được tìm thấy trên cánh đồng và được sử dụng để xây dựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stone found in fields and used for building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fieldstoneDạng gốc (base form)
  2. fieldstonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI