Dịch

fieldful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số lượng lấp đầy một lĩnh vựcdanh từA quantity that fills a field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fieldfulDạng gốc (base form)
  2. fieldfulsSố nhiều (plural)
  3. fieldsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • golden-rod ; , , .
  • .

AI