Dịch

agro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaɡɾo/

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực (khu vực nông nghiệp)danh từfield (area of agriculture)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agroDạng gốc (base form)
  2. agrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. agrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. agraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

agro-tiền tốNông nghiệp; nông nghiệp- (biểu thị nông nghiệp)

AI