agro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaɡɾo/
Nghĩa chính
- Lĩnh vực (khu vực nông nghiệp)danh từfield (area of agriculture)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agro-tiền tố | tiền tố | Nông nghiệp; nông nghiệp- (biểu thị nông nghiệp) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh