Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Hình cầu, quả cầudanh từA surface in three dimensions consisting of all points equidistant from a center. .
- Vật tròn, quả bóngdanh từAn object which appears to be bounded by a sphere; a round object, a ball.
- Địa cầu trong suốtdanh từAny of the concentric hollow transparent globes formerly believed to rotate around the Earth, and which carried the heavenly bodies; there were originally believed to be eight, and later nine and ten; friction between them was thought to cause a harmonious sound (the music of the spheres).
- Đặt vào vòngđộng từngoại động từ (transitive)To place in a sphere, or among the spheres; to ensphere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inner sphere | Khu vực nội bộ | |
| sphere of activity | Lĩnh vực hoạt động | |
| sphere of influencedanh từ | danh từ | Phạm vi ảnh hưởng |
| sphere of knowledgedanh từ | danh từ | Phạm vi kiến thức |
| celestial spheredanh từ | danh từ | Thiên cầu |
| -spherehậu tố | hậu tố | Hình cầu của một chiều nhất định |
| n-spheredanh từ | danh từ | Siêu cầu n chiều: hình cầu 2 là hình tròn, hình cầu 3 là hình cầu thông thường, hình cầu 4 là hình cầu, v.v |
| Hill spheredanh từ | danh từ | Vùng trong đó một thiên thể nhất định chi phối lực hút của các vệ tinh |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Vùng hoạt động
- An area of activity for a planet; or by extension, an area of influence for a god, hero etc.
Ví dụ
- , , , , .Hướng của bạn thay đổi một chút nhưng bạn dần nhận ra rằng thế giới là một quả cầu, và bạn đang di chuyển xung quanh nó, đôi khi ở dưới, bên cạnh hoặc phía trên
- , .Họ không hiểu chuyển động của quả cầu thứ tám từ tây sang đông, và do đó cho rằng kinh độ của các ngôi sao là bất biến
- – – , ‘’.Họ nghĩ – ban đầu dựa trên cơ sở tôn giáo – rằng mỗi vật hay mỗi người đều có lĩnh vực riêng, vượt qua đó là ‘bất công’
Họ từ (word family)
cùng gốc sphereNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispere
- từ tiếng Pháp cổsphere
- từ tiếng Latinh muộnsphēra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha