esfera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈfeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Hình cầudanh từsphere
- Lĩnh vực, phạm vidanh từsphere, area, realm
- Mặt đồng hồdanh từclock face
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esfera cultural | Giới văn hóa | |
| esfera de influencia | Phạm vi ảnh hưởng | |
| esfera social | Lĩnh vực xã hội | |
| esfera celestedanh từ | danh từ | Thiên cầu |
| esfera armilardanh từ | danh từ | Hỗn thiên cầu |
| altas esferasdanh từ | danh từ | Cấp trên |
| esfera académica | Chưa có nghĩa | |
| esfera económica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- ballTiếng Anhtương đương
- departmentTiếng Anhtương đương
- áreađồng nghĩaNói về phạm vi ảnh hưởng hoặc hoạt động thường trong ngữ cảnh trừu tượng.
Họ từ (word family)
cùng gốc esferaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các tầng lớp cao của giới quý tộc đã tham gia âm mưu.
- .Giáo sư nói rằng Trái Đất là một hình cầu.
- .Trái Đất chỉ là một hình cầu lơ lửng trong không gian.