Dịch

esfera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈfeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hình cầudanh từsphere
  2. Lĩnh vực, phạm vidanh từsphere, area, realm
  3. Mặt đồng hồdanh từclock face

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esferaDạng gốc (base form)
  2. esferasSố nhiều (plural)
  3. esferillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

esfera culturalGiới văn hóa
esfera de influenciaPhạm vi ảnh hưởng
esfera socialLĩnh vực xã hội
esfera celestedanh từThiên cầu
esfera armilardanh từHỗn thiên cầu
altas esferasdanh từCấp trên
esfera académicaChưa có nghĩa
esfera económicaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các tầng lớp cao của giới quý tộc đã tham gia âm mưu.
  • .Giáo sư nói rằng Trái Đất là một hình cầu.
  • .Trái Đất chỉ là một hình cầu lơ lửng trong không gian.

AI