Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altas esferas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌaltas esˈfeɾas/
Nghĩa chính
1
Cấp trên
danh từ
upper echelons
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
领导
lǐng dǎo
Lãnh đạo, cấp trên, thủ trưởng
Tiếng Anh
better
Người giỏi hơn, bề trên, cấp trên
boss
Sếp, cấp trên, người giám sát
above
Cấp trên
AI
1
Cấp trên
1
Cấp trên
1
Cấp trên