Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiperesfera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu cầu
danh từ
hypersphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiperesfera
Dạng gốc
(base form)
hiperesfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypersphere
Tập hợp tất cả các điểm trong một siêu không gian nhất định và cách một điểm nhất định một khoảng cho trước; sự khái quát hóa của một hình cầu theo bốn chiều trở lên
AI
1
Siêu cầu
1
Siêu cầu
1
Siêu cầu