Dịch

orbit

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈɔː.bɪt/US/ˈɔɹ.bɪt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Quỹ đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An elliptical movement of an object about a celestial object or Lagrange point, especially a periodic elliptical revolution.
  2. Vòng quỹ đạo, vòng quaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One complete circuit round an orbited body.
  3. Trạng thái trên quỹ đạodanh từkhông đếm được (uncountable)The state of moving in an orbit.
  4. Quay quanh, bay quanhđộng từngoại động từ (transitive)To circle or revolve around another object or position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orbitNguyên thể (infinitive)
  2. orbitsSố nhiều (plural)
  3. orbitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. orbitingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in orbittrên quỹ đạoa space station in orbit around the moonmột trạm vũ trụ trên quỹ đạo quanh mặt trăng
  • into orbitvào quỹ đạoA new satellite has been put into orbit around the earth.một vệ tinh mới đã được đưa vào quỹ đạo quanh trái đất.
  • within sb's orbittrong tầm ảnh hưởng của ai
  • orbit sthquay quanh cái gìThe earth takes a year to orbit the sun.trái đất mất một năm để quay quanh mặt trời.
  • orbit around sthquay quanh cái gìThis technique has been used to detect planets orbiting around other stars.kỹ thuật này đã được dùng để phát hiện các hành tinh quay quanh các ngôi sao khác.

Cụm từ (phrase)

enter orbitĐi vào quỹ đạo
in orbitTrên quỹ đạo
low earth orbitdanh từQuỹ đạo tầm thấp trái đất
orbit the earthQuay quanh trái đất
orbit the sunQuay quanh mặt trời
put something into orbitĐưa cái gì vào quỹ đạo
lunar orbitdanh từQuỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất
P/2 orbitdanh từQuỹ đạo cộng hưởng của Mặt Trăng quanh Trái Đất với chu kỳ bằng một nửa chu kỳ của Mặt Trăng (P/2 là quỹ đạo dài khoảng hai tuần)

14 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 5
Quỹ đạo electron
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The path of an electron around an atomic nucleus.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiorbite
  2. từ tiếng Latinhorbita“course, track, impression, mark”

Ví dụ

  • Moon's .Mặt Trăng mất gần một tháng để hoàn thành một vòng quỹ đạo quanh Trái Đất.
  • .Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
  • .Một tên lửa đã được dùng để đưa vệ tinh vào quỹ đạo.

AI