Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orbitar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quỹ đạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
orbital.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orbitar
orbitar
y
Liên quan đến quỹ đạo; quỹ đạo
tính từ
sub
orbitar
Dưới ổ mắt
tính từ
supra
orbitar
Siêu quỹ đạo
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轨道
guǐ dào
Quỹ đạo
Tiếng Tây Ban Nha
curso
Hướng, quỹ đạo, lộ trình
trayectoria
Quỹ đạo
órbita
Quỹ đạo
AI
1
Quỹ đạo
1
Quỹ đạo
1
Quỹ đạo