órbita
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈoɾbita/nguồn
Nghĩa chính
- Quỹ đạodanh từorbit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- órbitaDạng gốc (base form)
- órbitasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner en órbita | Gửi/đưa vào quỹ đạo | |
| entrar en órbita | Chưa có nghĩa | |
| estar en órbita | Chưa có nghĩa | |
| lanzar en órbita | Chưa có nghĩa | |
| mantener en órbita | Chưa có nghĩa | |
| salir de órbita | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết có bao nhiêu vệ tinh đang ở trong quỹ đạo không?
- .Lần đầu tiên một vệ tinh được phóng lên quỹ đạo.
- .Tên lửa đang ở trong quỹ đạo quanh Mặt Trăng.