trayectoria
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾaʝeɡˈtoɾja/
Nghĩa chính
- Quỹ đạodanh từtrajectory
- Quá trình hoạt động, sự nghiệpdanh từsequence of events of a professional career, artistic career, a social group, a war, etc.
- Đường đi, lộ trìnhdanh từcourse, path
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trayectoriaDạng gốc (base form)
- trayectoriasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| larga trayectoria | Sự nghiệp lâu năm | |
| trayectoria profesional | Quá trình công tác | |
| trayectoria vital | Đường đời | |
| describir una trayectoria | Vạch ra quỹ đạo |
Ví dụ
- .Đó là một người có sự nghiệp không tì vết.
- Mary .Đường đời của Mary đã thay đổi nhiều kể từ lúc đó.
- .Ngư lôi đi theo quỹ đạo vuông góc với con tàu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh