Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quỹ đạodanh từThe path an object takes as it moves.
- Quỹ đạo pha, quỹ đạodanh từThe ordered set of intermediate states assumed by a dynamical system as a result of time evolution.
- Tiến trình, quỹ đạo phát triểndanh từA course of development, such as that of a war or career.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trajectoryDạng gốc (base form)
- trajectoriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| career trajectory | Lộ trình sự nghiệp | |
| downward trajectory | Quỹ đạo đi xuống | |
| flight trajectory | Đường bay | |
| upward trajectory | Quỹ đạo đi lên | |
| ballistic trajectory | Quỹ đạo đạn đạo | |
| flyby trajectory | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quỹ đạo
- The path of a body as it travels through space.
Xuất hiện ở từ khác
- pathđồng nghĩathuật ngữ vật lý, chính xác hơn
Họ từ (word family)
cùng gốc trajectoryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớitrāiectōria“trajectory”
- từ tiếng Latinhtrāiectus“thrown over or across”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*(H)yeh₁-“to throw, impel”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Damiano đã điều chỉnh quỹ đạo của con tàu.
- ship’s .Damiano đã thay đổi quỹ đạo của con tàu.
- .Điều này có thể gây hại cho lộ trình phát triển sự nghiệp của bạn.