Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trajectorywise
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Về quỹ đạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
With regards to a trajectory
Nguồn gốc
(etymology)
trajectory
+
-wise
AI
1
Về quỹ đạo
1
Về quỹ đạo
1
Về quỹ đạo