Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multitrajectory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều hơn một quỹ đạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving more than one trajectory.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
trajectory
AI
1
Liên quan đến nhiều hơn một quỹ đạo
1
Liên quan đến nhiều hơn một quỹ đạo
1
Liên quan đến nhiều hơn một quỹ đạo