Dịch

trayecto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaˈʃeɡto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tuyến đường, cuộc hành trình, chuyến đidanh từroute, journey, trip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trayectoDạng gốc (base form)
  2. trayectosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trayectoria vitalĐường đời
trayectoria profesionalQuá trình công tác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyến đường

Họ từ (word family)

cùng gốc trayecto

AI