Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cranial orbit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eye socket
danh từ
Synonym of eye socket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cranial orbit
Dạng gốc
(base form)
cranial orbit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eye socket
AI
1
Đồng nghĩa với eye socket
1
Đồng nghĩa với eye socket
1
Đồng nghĩa với eye socket