sphericity
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính chất hình cầu, hình cầudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being spherical, being a sphere.
- Tỷ số giữa diện tích bề mặt của một hạt nhất định với diện tích bề mặt của một quả cầu có cùng thể tíchdanh từđếm được (countable)The ratio of the surface area of a given particle to the surface area of a sphere with the same volume.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sphericityDạng gốc (base form)
- sphericitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha