Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esfericidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hình cầu
danh từ
sphericity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esfericidad
Dạng gốc
(base form)
esfericidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sphericity
Tính chất hình cầu, hình cầu
AI
1
Tính hình cầu
1
Tính hình cầu
1
Tính hình cầu