Dịch

sphericality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính cầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sphericity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sphericalityDạng gốc (base form)
  2. sphericalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI