Dịch

roundness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mức độ chính xác mà một vật thể được chế tạo nhằm mục đích làm tròn đáp ứng yêu cầu đó; nó được đo bằng các thông số như TIR (tổng số chỉ số)danh từkhông đếm được (uncountable)The degree of accuracy to which a manufactured object intended to be round fulfills that requirement; it is measured by parameters such as TIR (total indicator reading).
  2. Đồng nghĩa với rotunditydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of rotundity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roundnessDạng gốc (base form)
  2. roundnessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ? .
  • ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

round-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiroundnesse

Ngôn ngữ khác

AI