roundness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mức độ chính xác mà một vật thể được chế tạo nhằm mục đích làm tròn đáp ứng yêu cầu đó; nó được đo bằng các thông số như TIR (tổng số chỉ số)danh từkhông đếm được (uncountable)The degree of accuracy to which a manufactured object intended to be round fulfills that requirement; it is measured by parameters such as TIR (total indicator reading).
- Đồng nghĩa với rotunditydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of rotundity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roundnessDạng gốc (base form)
- roundnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc roundnessVí dụ
- . ? .
- ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha