Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
redondez
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/redonˈdeθ/
Nghĩa chính
1
Sự tròn trịa
danh từ
roundness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redondez
Dạng gốc
(base form)
redonde
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roundness
Mức độ chính xác mà một vật thể được chế tạo nhằm mục đích làm tròn đáp ứng yêu cầu đó; nó được đo bằng các thông số như TIR (tổng số chỉ số)
Ví dụ
Haciendo
mención
a
una
redondez
de
las
mejillas
,
la
forma
de
los
ojos
y
otros
rasgos
físicos
,
escribió
:
"
Un
gran
número
de
idiotas
congénitos
son
típicos
mongoles
".
AI
1
Sự tròn trịa
1
Sự tròn trịa
1
Sự tròn trịa