Dịch

rotundity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mập mạp, sự phốp phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being rotund.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotundityDạng gốc (base form)
  2. rotunditiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

rotund-ity

  1. từ tiếng Latinhrotunditas

Ví dụ

  • , ` Viggo,´ , , , .

AI