rotundity
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự mập mạp, sự phốp phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being rotund.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotundityDạng gốc (base form)
- rotunditiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ` Viggo,´ , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc rotundityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha