Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotundness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất tròn. độ béo, độ lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being rotund. fatness, largeness.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rotundness
rotund
Có hình dạng tròn, hình cầu hoặc cong; hình tròn; đường tròn
tính từ
rotund
ly
Một cách xoay vòng
trạng từ
rotund
ity
Sự mập mạp, sự phốp pháp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
rotund
+
-ness
AI
1
Tính chất tròn. độ béo
1
Tính chất tròn. độ béo
1
Tính chất tròn. độ béo