Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sphere of knowledge
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
f
ɪ
j
.
ə
ə
v
ˈ
n
ɒ
l
.
ɪ
dʒ
/
US
/ˈ
s
f
ɪ
ɚ
ə
v
ˈ
n
ɑ
.
l
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Phạm vi kiến thức
danh từ
A unified body or collection of knowledge regarding a specific subject.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sphere of knowledge
Dạng gốc
(base form)
sphere
s of knowledge
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phạm vi kiến thức
1
Phạm vi kiến thức
1
Phạm vi kiến thức