Dịch

branch off

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Rẽ nhánhđộng từnội động từ (intransitive)To diverge into two or more separate paths.
  2. Tách khỏi một con đường hoặc tuyến đường chínhđộng từTo separate from a main path or route.
  3. Chuyển hướng khỏi chủ đề chính của cuộc trò chuyệnđộng từTo divert from the main topic of conversation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. branch offNguyên thể (infinitive)
  2. branches offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. branched offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. branching offPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

branch officedanh từVăn phòng kinh doanh tách biệt về mặt địa lý với trụ sở chính của doanh nghiệp

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI