branch off
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Rẽ nhánhđộng từnội động từ (intransitive)To diverge into two or more separate paths.
- Tách khỏi một con đường hoặc tuyến đường chínhđộng từTo separate from a main path or route.
- Chuyển hướng khỏi chủ đề chính của cuộc trò chuyệnđộng từTo divert from the main topic of conversation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- branch offNguyên thể (infinitive)
- branches offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- branched offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- branching offPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| branch officedanh từ | danh từ | Văn phòng kinh doanh tách biệt về mặt địa lý với trụ sở chính của doanh nghiệp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- , .