Dịch

branch water

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước lọc, đặc biệt khi pha với đồ uống có cồndanh từkhông đếm được (uncountable)Plain water, especially when mixed with alcoholic beverage.

Nguồn gốc (etymology)

branch“creek”water

Ví dụ

  • .

AI