Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cành, nhánhdanh từA small thin branch of a tree or bush.
- Người gầy còm, gầy gòdanh từSomebody, or one of their body parts, not looking developed.
- Đánh bằng cành câyđộng từngoại động từ (transitive)To beat with twigs.
- Nhận ra, hiểu rađộng từTo realise something; to catch on; to recognize someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- twig what…hiểu ra điều gì…I finally twigged what he meant.Cuối cùng tôi cũng hiểu ra ý anh ấy là gì.
- twig (that)…hiểu ra (rằng)…She never twigged that she was being duped.Cô ấy chẳng bao giờ nhận ra rằng mình đang bị lừa.
- twig to sthnhận ra điều gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twig snakedanh từ | danh từ | Một con rắn độc thuộc chi Thelotornis |
| battle-twigdanh từ | danh từ | Cái ráy tai |
| hop the twigđộng từ | động từ | Chạy trốn |
| in prime twigcụm giới từ | cụm giới từ | Trong trật tự tốt và tinh thần cao |
| twig and berriesdanh từ | danh từ | Dương vật và tinh hoàn |
| lime-twigdanh từ | danh từ | Cành cây phết vôi chim, dùng để bắt chim |
| twig runedanh từ | danh từ | Loại chữ runic mật mã giống như cành cây trên thân cây; tổng số nhánh ở một bên biểu thị sự phân chia của futhark (bảng chữ cái runic), trong khi tổng số nhánh ở phía bên kia biểu thị vị trí của chữ rune trong phân chia |
| twig wilterdanh từ | danh từ | Coreid |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Được hiểu ra
- nội động từ (intransitive)Được hiểu ra, vỡ lẽTo be realized and understood; to click.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc twigNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitwig
- từ tiếng Anh cổtwicg
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*twiggu“small twig, shoot”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ dùng cành cây và lá làm lớp nền để nhóm lửa.
- . , .Bạn cần tìm một nguồn động lực và tận dụng nó. Có thể là cậu vận động viên trường cấp ba luôn gọi bạn là đồ béo, hoặc gã đã chọc ghẹo bạn và gọi bạn là que củi.
- , / . / , / Old-Bailey; / , / , .Ta cầu xin ngươi gửi cho ta chút tiền, / Một hoặc hai chai cho người túng thiếu. / Ta xin ngươi đừng tự mình mang đến, / Kẻ tuần cảnh đang ở Old-Bailey; / Ta thà ngươi gửi hộ người khác, / Vì nếu chúng tóm được ngươi, chúng sẽ bắt giữ.