Nghĩa chính
- Nhánh cây, chồi nondanh từSomething which shoots off or separates from a main stem or branch of a plant.
- Nhánh, kết quả, hệ quảdanh từSomething which develops from something else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- offshootDạng gốc (base form)
- offshootsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- các nhánh của một cái cây
- một nhánh của một tổ chức tội phạm
- .Cơ giáo là một nhánh của Do Thái giáo.