Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhánhdanh từAn offshoot.
- Lợi ích ngẫu nhiên hoặc sự đền đáp bất ngờdanh từAn incidental benefit or unexpected pay-off.
- Sản phẩm phụdanh từA by-product.
- Tác phẩm hư cấu trong đó nhân vật chính được giới thiệu trong tác phẩm trước đó hoặc ít nhất có cùng bối cảnh, thường ở một khía cạnh khácdanh từA fictional work where the protagonist was introduced in a preceding work or at least shares the same setting, often in a different aspect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spin-offDạng gốc (base form)
- spin-offsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thành lập công ty con để tiếp tục hoạt động của một phần công ty mẹ
- Thành lập công ty con để tiếp tục hoạt động của một phần công ty mẹ; công ty được thành lập như vậyThe formation of a subsidiary company that continues the operations of part of the parent company; the company so formed.
Ví dụ
- , , : ' ' .
- .
- "" "".
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc spin-offNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha