Dịch

tie-in

danh từ (noun)
/ˈtaɪˌɪn/

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó có liên quan hoặc kết nối với một điều khácdanh từSomething that is related or connected to another thing.
  2. Sản phẩm được ủy quyền dựa trên tài sản truyền thông, chẳng hạn như phim hoặc trò chơi điện tử, bằng cách quảng cáo chéodanh từAn authorized product based on a media property, such as a film or video game, by way of cross-promotion.
  3. Sự liên kết hoặc kết nối giữa sự vậtdanh từAn association or connection between things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tie-inDạng gốc (base form)
  2. tie-insSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • . — .
  • ! !

AI