Nghĩa chính
- Một cái gì đó có liên quan hoặc kết nối với một điều khácdanh từSomething that is related or connected to another thing.
- Sản phẩm được ủy quyền dựa trên tài sản truyền thông, chẳng hạn như phim hoặc trò chơi điện tử, bằng cách quảng cáo chéodanh từAn authorized product based on a media property, such as a film or video game, by way of cross-promotion.
- Sự liên kết hoặc kết nối giữa sự vậtdanh từAn association or connection between things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tie-inDạng gốc (base form)
- tie-insSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , .
- . — .
- ! !