Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bắt nguồn; phái sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Derived; derivative.
- Một cái gì đó có nguồn gốc; một dẫn xuấtdanh từSomething derived; a derivative.
Họ từ (word family)
cùng gốc derivate1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Rút ra
- To derive.
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha