vástago
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbastaɡo/
Nghĩa chính
- Chồi, nhánh nondanh từshoot of a plant
- Con cái, hậu duệdanh từoffspring
- Nhánh phát triển, nhánh rẽdanh từoffshoot (that which develops from something else)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vástagoDạng gốc (base form)
- vástagosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy là hậu duệ của một gia đình giàu có.
- , , .Bà đỡ tận tâm giới thiệu tám đứa con mới sinh, hai trong số đó vẫn còn mang, với người cha đang căng thẳng.