Dịch

vástago

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbastaɡo/

Nghĩa chính

  1. Chồi, nhánh nondanh từshoot of a plant
  2. Con cái, hậu duệdanh từoffspring
  3. Nhánh phát triển, nhánh rẽdanh từoffshoot (that which develops from something else)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vástagoDạng gốc (base form)
  2. vástagosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy là hậu duệ của một gia đình giàu có.
  • , , .Bà đỡ tận tâm giới thiệu tám đứa con mới sinh, hai trong số đó vẫn còn mang, với người cha đang căng thẳng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI