prole
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾole/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con cháudanh từprogeny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proleDạng gốc (base form)
- prolesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con cháu
- offspring
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc proleXuất hiện ở từ khác
- hijosđồng nghĩađàn con, con cái (dùng trong văn phong trang trọng hoặc thống kê)