Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proletariado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoletaˈɾjado/
Nghĩa chính
1
Giai cấp vô sản
danh từ
proletariat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proletariado
Dạng gốc
(base form)
proletariado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proletariat
Giai cấp vô sản
AI
1
Giai cấp vô sản
1
Giai cấp vô sản
1
Giai cấp vô sản