yema
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝema/nguồn
Nghĩa chính
- Lòng đỏ trứngdanh từegg yolk
- Đầu (của một ngón tay)danh từtip (of a finger)
- Nụ; bắndanh từbud; shoot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yemaDạng gốc (base form)
- yemasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yema de huevodanh từ | danh từ | Lòng đỏ trứng |
| yema del dedodanh từ | danh từ | Đầu ngón tay |
| pan de yema | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .