Dịch

offshooting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh; một sự chuyển hướng hoặc phân nhánhdanh từAn offshoot; a diversion or branching off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. offshootingDạng gốc (base form)
  2. offshootingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , ; ; , , .
  • , […]

AI