Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ramadán
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ramaˈdan/
Nghĩa chính
1
Tháng chay Ramadan
danh từ
Ramadan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ramadán
Dạng gốc
(base form)
ramad
anes
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tháng chay Ramadan
1
Tháng chay Ramadan
1
Tháng chay Ramadan