Dịch

ramadán

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ramaˈdan/

Nghĩa chính

  1. Tháng chay Ramadandanh từRamadan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ramadánDạng gốc (base form)
  2. ramadanesSố nhiều (plural)

AI