Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
varado
C1
tính từ
(adjective)
/baˈɾado/
Nghĩa chính
1
Mắc kẹt
tính từ
stranded
2
Bị mắc cạn
tính từ
beached
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
varado
Dạng gốc
(base form)
varad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
varado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
varad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
进退两难
jìn tuì liǎng nán
Tiến thoái lưỡng nan, mắc kẹt
Tiếng Anh
stranded
Bị mắc kẹt, bị bỏ rơi
beached
Có bãi biển
AI
1
Mắc kẹt
2
Bị mắc cạn
1
Mắc kẹt
2
Bị mắc cạn
1
Mắc kẹt
2
Bị mắc cạn