Dịch

varado

C1tính từ (adjective)
/baˈɾado/

Nghĩa chính

  1. Mắc kẹttính từstranded
  2. Bị mắc cạntính từbeached

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varadoDạng gốc (base form)
  2. varadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. varadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. varadaGiống cái (feminine)

AI