Dịch

varada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɾada/

Nghĩa chính

  1. Mắc cạndanh từstranding
  2. Đi biểndanh từbeaching
  3. Nối đấtdanh từgrounding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varadaDạng gốc (base form)
  2. varadasSố nhiều (plural)

AI