Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
varada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈɾada/
Nghĩa chính
1
Mắc cạn
danh từ
stranding
2
Đi biển
danh từ
beaching
3
Nối đất
danh từ
grounding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
varada
Dạng gốc
(base form)
varada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grounding
Kiến thức nền tảng, nền tảng
stranding
Sự mắc cạn, sự bị kẹt
beaching
Sự kiện trong đó một loài động vật biển tự mắc cạn
AI
1
Mắc cạn
2
Đi biển
3
Nối đất
1
Mắc cạn
2
Đi biển
3
Nối đất
1
Mắc cạn
2
Đi biển
3
Nối đất