Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compás de vara
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komˌpas de ˈbaɾa/
Nghĩa chính
1
La bàn chùm
danh từ
beam compass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compás de vara
Dạng gốc
(base form)
comp
ases de vara
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beam compass
Com-pa đòn (có tay đòn để vẽ đường kính lớn)
AI
1
La bàn chùm
1
La bàn chùm
1
La bàn chùm