Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
meet a standard
UK
/ˈ
m
iː
t
ə
ˈ
s
t
æ
n
d
ə
d
/
US
/ˈ
m
i
t
ə
ˈ
s
t
æ
n
d
ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Đạt tiêu chuẩn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diplomado
Đạt tiêu chuẩn
clasificado
Đạt tiêu chuẩn
Ví dụ
The
product
failed
to
meet
the
safety
standard
.
Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn an toàn.
Xuất hiện ở từ khác
standard
kết hợp
đạt tiêu chuẩn
AI
1
Đạt tiêu chuẩn
1
Đạt tiêu chuẩn
1
Đạt tiêu chuẩn