rasero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈseɾo/
Nghĩa chính
- Có tia nướcdanh từstrickle
- Tiêu chuẩndanh từstandard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raseroDạng gốc (base form)
- raserosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doble raserodanh từ | danh từ | Tiêu chuẩn kép |