raso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈraso/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vải xa-tanh, vải phi bóngdanh từsatin (cloth woven from silk, nylon or polyester with a glossy surface and a dull back)
- Chốn lộ thiên, trời đất bao ladanh từthe open; the wild (an exposed location)
- Bằng phẳng, phẳng lặngtính từflat, level (having no variations in height)
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của rasarđộng từfirst-person singular present indicative of rasar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soldado rasodanh từ | danh từ | Binh nhì |
| al rasotrạng từ | trạng từ | Ở ngoài hoang dã; ra ngoài trời |
| cielo rasodanh từ | danh từ | Trần nhà |
| a campo rasotrạng từ | trạng từ | Ở nơi hoang dã; ra ngoài trời |
| marinero raso | Thủy thủ bậc thấp |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Ngang bằng
- level (parallel to a flat ground)
Ví dụ
- .Anh ấy đã nhìn bầu trời bằng phẳng trong một thời gian dài.
- .Bầu trời hoàn toàn bằng phẳng.
- .Cô ấy làm một chiếc váy satin và một áo blouse linen.