Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al raso
trạng từ
(adverb)
/al ˈraso/
Nghĩa chính
1
Ở ngoài hoang dã; ra ngoài trời
trạng từ
out in the wild; out in the open
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a campo raso
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
a la rasa
AI
1
Ở ngoài hoang dã
1
Ở ngoài hoang dã
1
Ở ngoài hoang dã